Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cleaning lady


noun
a human female employed to do housework
- the char will clean the carpet
- I have a woman who comes in four hours a day while I write
Syn:
charwoman, char, cleaning woman, woman
Hypernyms:
cleaner


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.